giao điểm Giao điểm Noun

English
junction
Bahasa Indonesia
persimpangan

Example

  • Tai nạn xảy ra tại **Giao điểm** (Ngã tư / Điểm giao thoa / Ngã rẽ) của đường A1 và B2.
  • The accident occurred at the junction of the A1 and the B2.
  • Dùng 'Giao điểm' trang nhã hơn 'Ngã tư' trong văn viết.