giao diện /ˌɪntəˈfeɪs/ Noun

English
interface
Bahasa Indonesia
antarmuka

Example

  • Cái **Giao diện** ([Mặt nạ] / [Điểm chạm] / [Màn hình tương tác]) mới này trông gọn gàng hơn nhiều.
  • The new interface is much cleaner.
  • Giao diện là từ chuẩn nhất cho UX/UI.