giáo điều giáo điều Tính từ

English
didactic
Bahasa Indonesia
menggurui

Example

  • Bài giảng của anh ấy quá **giáo điều** (răn dạy / thuyết giáo / lên mặt dạy đời) khiến sinh viên buồn ngủ.
  • The lecture was informative but somewhat didactic.
  • Nhấn mạnh sự khô khan, một chiều.