giàu có /zaːw˧˥ kɔ˧˥/ Adjective
- English
- wealthy
- Bahasa Indonesia
- berpunya
Example
- Cô ấy lớn lên trong một khu phố **giàu có** (khá giả / sung túc / phú quý).
- She grew up in a wealthy neighborhood.
- Nhấn mạnh sự ổn định của khu vực, không phải sự mới nổi.