giấy /zaɪ? Noun
- English
- paper
- Bahasa Indonesia
- kertas
Example
- Cô ấy viết vội số điện thoại lên một mẩu **giấy** (mẩu giấy / mẩu giấy lộn / mảnh giấy) nhàu nát.
- She scribbled her phone number on a scrap of paper.
- Mẩu giấy nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng.