giữ gìn Giữ gìn Động từEnglishpreserveBahasa IndonesiamelestarikanExampleAnh ấy lo lắng **Giữ gìn** (Giữ gìn / Lưu giữ / Gìn giữ) danh tiếng của mình.He was anxious to preserve his reputation.Nhấn mạnh sự chủ động bảo vệ hình ảnh cá nhân.