giữ vững Giữ vững Động từ
- English
- uphold
- Bahasa Indonesia
- menjunjung tinggi
Example
- Tòa án sẽ **Giữ vững** [Giữ vững / Duy trì / Bám trụ] quyền lợi của công dân.
- The court will uphold the rights of the citizens.
- Nhấn mạnh tính pháp lý và sự bảo vệ quyền lợi.