gợi lên Gợi lên Động từ
- English
- evoke
- Bahasa Indonesia
- membangkitkan
Example
- Âm nhạc đó **gợi lên** (khơi dậy / gợi mở / gợi cảm) những ký ức về thời niên thiếu của cô ấy.
- The music evoked memories of her youth.
- Nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc sâu sắc với quá khứ.