gớm / gộp /ɡroʊs/ Adjective

English
gross
Bahasa Indonesia
kotor / jijik

Example

  • Trọng lượng **gộp** của lô hàng bao gồm cả bao bì.
  • The gross weight of the shipment includes the packaging.
  • Sử dụng 'Gộp' để chỉ tổng thể chưa trừ chi phí.