hạn chót Hạn chót Noun
- English
- deadline
- Bahasa Indonesia
- tenggat waktu
Example
- Tôi thích làm việc theo **hạn chót** (thời hạn cuối cùng / kỳ hạn chót / chốt sổ) hơn.
- I prefer to work to a deadline.
- Thể hiện sở thích cá nhân về cách quản lý công việc.