hạn hán Hạn hán Noun
- English
- drought
- Bahasa Indonesia
- kekeringan
Example
- Nông dân đang đối mặt với cảnh điêu đứng sau hai năm **hạn hán** khốc liệt.
- Farmers are facing ruin after two years of severe drought.
- Sử dụng 'khốc liệt' để nhấn mạnh mức độ của hạn hán.