hạnh phúc Hạnh phúc Danh từ
- English
- happiness
- Bahasa Indonesia
- kebahagiaan
Example
- Cô ấy mỉm cười với [Hạnh phúc] thuần khiết. (Cô ấy mỉm cười với [Niềm vui sâu sắc] thuần khiết.)
- She smiled with pure happiness.
- Nhấn mạnh sự trong sáng, không vụ lợi.