hậu chiến /haʊ̯˧˩˧ t͡ɕiən˧˩˧/ Adjective

English
post-war
Bahasa Indonesia
pascaperang

Example

  • Những năm tháng **hậu chiến** (**thời kỳ sau chiến tranh** / **giai đoạn hậu chiến** / **sau xung đột**) là thời gian để tái thiết.
  • The post-war years were a time of rebuilding.
  • Nhấn mạnh sự tái thiết vật chất và tinh thần.