hết hạn [hɛt˧˥ tʰaːn˧˥] Verb
- English
- expire
- Bahasa Indonesia
- kedaluwarsa
Example
- Giấy phép lái xe của tôi [hết hạn] (chấm dứt hiệu lực / quá hạn) khi nào vậy?
- When does your driving licence expire?
- Dùng 'hết hạn' là phổ biến nhất cho giấy tờ cá nhân.