hiệu quả Hiệu quả Adjective

English
productive
Bahasa Indonesia
produktif

Example

  • Buổi họp hôm nay **rất hiệu quả** (mang lại kết quả / tạo ra giá trị / sinh lời) — không ai nói chuyện phiếm.
  • The meeting was highly productive.
  • Nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu cụ thể của cuộc họp.