hỗ trợ Hỗ trợ Danh từ

English
aid
Bahasa Indonesia
bantuan

Example

  • Đất nước đang trông chờ vào [sự hỗ trợ] (Viện trợ / Sự giúp đỡ / Sự tương trợ) của quốc tế.
  • The country relies heavily on foreign aid.
  • Trong ngữ cảnh này, 'viện trợ' là sát nghĩa nhất về mặt chính trị.