học thuật học thuật Adjective
- English
- academic
- Bahasa Indonesia
- akademis
Example
- Cô ấy có nền tảng **học thuật** (trí tuệ / uyên bác / nghiên cứu) rất vững chắc.
- She has a strong academic background.
- Nhấn mạnh vào chất lượng giáo dục và kiến thức nền.