hợp đồng /həp˧˨ʔ kəw˧˨ʔ/ Noun

English
contract
Bahasa Indonesia
kontrak

Example

  • Cô ấy đã [Hợp đồng] (Thỏa ước / Khế ước) làm việc ba năm.
  • She signed a three-year contract.
  • Dùng 'ký' đi kèm để rõ nghĩa hành động.