hợp lý /həp˧˥ li˧˥/ Adjective
- English
- logical
- Bahasa Indonesia
- masuk akal
Example
- Kết luận **hợp lý** (mạch lạc / có lý / đúng đắn) từ góc nhìn của đứa trẻ.
- It was a logical conclusion from the child's point of view.
- Nhấn mạnh sự phù hợp với nhận thức của trẻ.