hợp nhất Hợp nhất Động từ
- English
- unite
- Bahasa Indonesia
- mempersatukan
Example
- Các đảng đối lập **Hợp nhất** (Thống nhất / Kết hợp / Quy tụ) để thách thức luật mới.
- The opposition parties united to challenge the new law.
- Nhấn mạnh sự liên minh chính trị.