huyền thoại Huyền thoại Noun
- English
- myth
- Bahasa Indonesia
- mitos
Example
- Cái **huyền thoại** (truyền thuyết / quan niệm sai lầm / chuyện hoang đường) về Icarus cảnh báo về sự kiêu ngạo.
- The myth of Icarus warns against hubris.
- Dùng 'huyền thoại' để giữ sự trang trọng của câu chuyện cổ.