hy vọng Hy vọng Động từ/Danh từ
- English
- hope
- Bahasa Indonesia
- berharap
Example
- Tất cả những gì chúng ta có thể làm bây giờ là chờ đợi và **hy vọng** (Hy vọng / Kỳ vọng / Mong).
- All we can do now is wait and hope.
- Sử dụng 'hy vọng' để thể hiện sự kiên nhẫn.