trớ trêu trớ trêu Adjective

English
ironic
Bahasa Indonesia
ironis

Example

  • Thật **trớ trêu** (oái oăm / nghịch lý) khi người cứu hộ lại bị chết đuối.
  • It was ironic that the anti-technology activist used a smartphone to organize the protest.
  • Nhấn mạnh sự đối lập giữa vai trò và kết cục.