ít có khả năng /ʌnˈlaɪkli/ Tính từ
- English
- unlikely
- Bahasa Indonesia
- tidak mungkin
Example
- Dự án này **ít có khả năng** (khó xảy ra / e là) thành công nếu không có thêm vốn.
- The project seemed unlikely to succeed.
- Nhấn mạnh sự phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.