kế đến /kɛː˧˥ dɛn˧˥/ Adverb
- English
- secondly
- Bahasa Indonesia
- selanjutnya
Example
- Đầu tiên, kế hoạch này có vẻ khả thi; Kế đến, nó quá tốn kém.
- Firstly, the plan is risky; secondly, it is too expensive.
- Sử dụng 'Kế đến' để chuyển ý một cách trang nhã.