kết quả /kɛt̚˧˥ kwaː˧˩˧/ Noun
- English
- result
- Bahasa Indonesia
- hasil
Example
- Kết quả [kết quả / thành quả / hậu quả] của cuộc bầu cử thật bất ngờ.
- The result of the election was unexpected.
- Dùng 'kết quả' vì nó trung lập, bao gồm cả bất ngờ tốt và xấu.