khả thi Khả thi Adjective
- English
- viable
- Bahasa Indonesia
- layak
Example
- Công ty cần một chiến lược **khả thi** (có thể vận hành được / có đường sống) để cạnh tranh.
- The company needs a viable strategy to compete.
- Nhấn mạnh tính thực tiễn của chiến lược.