khách hàng khách hàng Noun

English
customer
Bahasa Indonesia
pelanggan

Example

  • Chiến lược tiếp thị *xây dựng* (tạo dựng / thiết lập / định hình) để nhắm đến những khách hàng tiềm năng là rất cần thiết cho sự phát triển.
  • Marketing strategies to target potential customers are essential for growth.
  • Nhấn mạnh tính chiến lược trong việc thu hút người mua.