khiêm tốn Khiêm tốn Adjective
- English
- humble
- Bahasa Indonesia
- rendah hati
Example
- Hãy **khiêm tốn** (Khiêm tốn / Khiêm nhường / Khiêm cung) đủ để học hỏi từ sai lầm của mình.
- Be humble enough to learn from your mistakes.
- Nhấn mạnh sự sẵn lòng tiếp thu kiến thức.