khó hiểu sâu sắc /əbˈstruːs/ Adjective
- English
- abstruse
- Bahasa Indonesia
- sulit dicerna
Example
- Bài giảng về cơ học lượng tử của giáo sư thật sự **khó hiểu sâu sắc** (huyền bí / viễn vông / rắc rối khó gỡ) — của: The professor's lecture on quantum mechanics was abstruse.
- The professor's lecture on quantum mechanics was abstruse.
- Nhấn mạnh sự phức tạp về mặt học thuật.