khoảng đệm /ˈmɑːrdʒɪn/ Noun
- English
- margin
- Bahasa Indonesia
- ruang
Example
- Xin hãy viết câu trả lời của bạn vào **lề** (Lề sách / Khoảng trống / Biên độ) bên trái.
- Please write your answers in the left-hand margin.
- Trong ngữ cảnh này, 'lề' là từ chuẩn xác nhất cho văn bản.