khổng lồ Khổng lồ Adjective
- English
- giant
- Bahasa Indonesia
- raksasa
Example
- Trận đấu được chiếu trên màn hình **khổng lồ** bên ngoài hội trường.
- The match was shown on a giant screen outside the town hall.
- Khổng lồ ở đây nhấn mạnh kích thước màn hình.