khổng lồ Khổng lồ Tính từ
- English
- huge
- Bahasa Indonesia
- luar biasa
Example
- Công ty đã đạt được lợi nhuận **khổng lồ** (to lớn / vĩ đại / bao la) trong quý này.
- The company made a huge profit this quarter.
- Dùng cho kết quả tài chính, mang tính tích cực.