khuyên Khuyên Verb

English
advise
Bahasa Indonesia
menasihati

Example

  • Bác sĩ **khuyên** (gợi ý / chỉ bảo / khuyên nhủ) tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
  • The doctor advised me to get more rest.
  • Đây là lời khuyên y tế, mang tính chuyên môn nhưng vẫn thể hiện sự quan tâm.