khẩn thiết /ˈdɛspərətli/ Adverb
- English
- desperately
- Bahasa Indonesia
- dengan putus asa
Example
- Cô ấy **khẩn thiết** (thiết tha / cùng cực / tha thiết) nhìn quanh tìm vũ khí.
- She looked desperately around for a weapon.
- Nhấn mạnh sự nguy hiểm và nhu cầu sinh tồn.