kỹ càng Kỹ càng Adverb
- English
- thoroughly
- Bahasa Indonesia
- secara mendalam
Example
- Chúng tôi đã **kỹ càng** (tận tường / tỉ mỉ / cẩn trọng) thưởng thức buổi hòa nhạc.
- We thoroughly enjoyed the concert.
- Nhấn mạnh sự tận hưởng từng khoảnh khắc âm nhạc.