kỳ thi /kɪə˧ ti˧/ Noun
- English
- examination
- Bahasa Indonesia
- ujian
Example
- Những thí sinh đỗ [Kỳ thi] sẽ được thông báo qua thư.
- Successful candidates in GCSE examinations will be notified by mail.
- Dùng 'Kỳ thi' vì đây là sự kiện lớn, có kết quả chính thức.