kỹ thuật Kỹ thuật Noun
- English
- engineering
- Bahasa Indonesia
- teknik
Example
- Cô ấy đang theo đuổi bằng cấp về Kỹ thuật (Kỹ thuật / Chế tạo học / Kiến tạo học) Xây dựng.
- She is pursuing a degree in civil engineering.
- Trong ngữ cảnh này, 'Kỹ thuật' là ngành học chính thức.