lá cờ /laː˧˥ kɤː˧˩˧/ Noun

English
flag
Bahasa Indonesia
bendera

Example

  • INLINE SYNONYMY: Lá cờ [Lá cờ / Quốc kỳ / Biểu ngữ] của Ý bay trên đại sứ quán.
  • The Italian flag flew over the embassy.
  • Dùng 'Lá cờ' cho vật thể chung.