làm phiền làm phiền Động từ

English
disturb
Bahasa Indonesia
mengganggu

Example

  • Xin lỗi đã **làm phiền** (ngắt lời / quấy rầy / gây chú ý) bạn, nhưng tôi có thể nói chuyện với bạn một lát được không?
  • I'm sorry to disturb you, but can I talk to you for a moment?
  • Đây là cách mở lời lịch sự nhất trong mọi tình huống.