làm rõ Làm rõ Động từ

English
clarify
Bahasa Indonesia
memperjelas

Example

  • Giáo viên **làm rõ** (Sáng tỏ / Giải thích / Chỉ rõ) các yêu cầu cho bài kiểm tra cuối kỳ.
  • The teacher clarified the instructions for the final exam.
  • Sử dụng 'làm rõ' là cách chuẩn mực nhất trong môi trường giáo dục.