lân cận lân cận Adjective
- English
- neighbouring
- Bahasa Indonesia
- berdekatan
Example
- Ngôi nhà **lân cận** (kế bên / sát cạnh / tiếp giáp) được sơn màu xanh.
- The neighbouring house was painted blue.
- Dùng 'lân cận' trang trọng hơn 'kế bên' trong văn viết.