lãng mạn /laŋ˧ mɐn˧/ Adjective
- English
- romantic
- Bahasa Indonesia
- romantis
Example
- Họ đã chia sẻ một bữa tối **lãng mạn** (thi vị / tình tứ / nên thơ) dưới ánh nến.
- They shared a romantic candlelit dinner.
- Nhấn mạnh sự sắp đặt có chủ ý để tạo không khí.