lặp lại [lɐp˧˨ʔ laɪ˧˨ʔ] Verb
- English
- repeat
- Bahasa Indonesia
- mengulang
Example
- Bạn có thể **lặp lại** (nhắc lại / nói lại / làm lại) điều đó được không?
- Could you please repeat that?
- Dùng 'lặp lại' ở đây là trung lập, nhưng 'nhắc lại' sẽ mềm mại hơn.