lập pháp Lập pháp Adjective
- English
- legislative
- Bahasa Indonesia
- legislatif
Example
- Hội đồng [Lập pháp] đã bỏ phiếu thông qua ngân sách.
- The legislative assembly voted to approve the budget.
- Dùng 'Lập pháp' thay cho 'legislative' là cách nói ngắn gọn và phổ biến nhất trong báo chí.