liên kết /liŋk/ Noun
- English
- link
- Bahasa Indonesia
- tautan / hubungan
Example
- Có một [Liên kết/Mối liên hệ/Sự kết nối] mạnh mẽ giữa việc hút thuốc và các vấn đề sức khỏe.
- There is a strong link between smoking and health issues.
- Dùng 'Liên kết' là phổ biến nhất trong khoa học.