liên tục / thường trực Liên Tục Tính từ
- English
- constant
- Bahasa Indonesia
- senantiasa
Example
- Có những gián đoạn **liên tục** (thường trực / đều đặn / không ngớt) trong cuộc họp.
- There were constant interruptions during the meeting.
- Nhấn mạnh sự gián đoạn không có khoảng nghỉ.