lời mời /lɔi˧˧ mɤi˧˩/ Noun

English
invitation
Bahasa Indonesia
undangan

Example

  • Cô ấy đã gửi [Lời mời] (Thư mời / Lời ngỏ / Thiệp mời) kỹ thuật số cho lễ tốt nghiệp của mình.
  • She sent out a digital invitation for her graduation.
  • Dùng 'kỹ thuật số' thay cho 'digital' để tự nhiên hơn.