đáng yêu /ˈlʌvli/ Adjective
- English
- lovely
- Bahasa Indonesia
- menawan
Example
- Cô ấy trông thật **duyên dáng** (đáng yêu / tuyệt vời / thanh tao) trong chiếc váy đó.
- She looked particularly lovely in that dress.
- Nhấn mạnh sự hài hòa, tinh tế của trang phục.