luật Luật Noun
- English
- law
- Bahasa Indonesia
- hukum
Example
- Chính phủ vừa ban hành **Luật** (Quy tắc / Pháp lý / Chuẩn mực) mới để bảo vệ môi trường.
- The government passed a new law to protect the environment.
- Dùng 'Luật' là phổ thông nhất cho văn bản mới.